Bản dịch của từ Dear trong tiếng Việt

Dear

AdjectiveInterjectionNoun [U/C]Adverb

Dear Adjective

/dˈɪɹ/
/dˌiɹ/
01

Đắt.

Expensive.

Ví dụ

The dear restaurant in town is known for its exquisite cuisine.

Nhà hàng thân yêu trong thị trấn nổi tiếng với ẩm thực tinh tế.

She wore a dear designer dress to the social event.

Cô ấy mặc một chiếc váy thiết kế sang trọng đến sự kiện xã hội.

02

Được coi trọng với tình cảm sâu sắc.

Regarded with deep affection.

Ví dụ

She is a dear friend of mine.

Cô ấy là một người bạn thân thiết của tôi.

The couple exchanged dear letters.

Hai vợ chồng đã trao đổi những lá thư thân thiết.

Dear Interjection

/dˈɪɹ/
/dˌiɹ/
01

Được sử dụng trong các biểu hiện của sự ngạc nhiên, mất tinh thần hoặc cảm thông.

Used in expressions of surprise, dismay, or sympathy.

Ví dụ

Dear me! I can't believe she said that.

Kính gửi tôi! Tôi không thể tin được là cô ấy lại nói vậy.

Oh dear, I missed the social event.

Ôi trời, tôi đã bỏ lỡ sự kiện xã hội.

Dear Noun

/dˈɪɹ/
/dˌiɹ/
01

Được sử dụng như một hình thức xưng hô trìu mến hoặc thân thiện.

Used as an affectionate or friendly form of address.

Ví dụ

She is my dear friend from childhood.

Cô ấy là người bạn thân thiết của tôi từ thời thơ ấu.

Hello, my dear, how are you?

Xin chào, bạn thân mến, bạn khỏe không?

Dear Adverb

/dˈɪɹ/
/dˌiɹ/
01

Với chi phí cao.

At a high cost.

Ví dụ

She bought the dress dear.

Cô ấy đã mua chiếc váy đó.

He paid for the mistake dear.

Anh ấy đã phải trả giá cho sai lầm đó.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dear

Không có idiom phù hợp