Bản dịch của từ Dear trong tiếng Việt
Dear
AdjectiveNounAdverb

Dear (Adjective)
dˈiə
ˈdɪr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Được sử dụng như một cụm từ thể hiện tình cảm
Used as a term of endearment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dear (Noun)
dˈiə
ˈdɪr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cách gọi trìu mến dành cho người thân yêu
An affectionate term for someone dear
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
