Bản dịch của từ Childrearing trong tiếng Việt

Childrearing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Childrearing(Noun)

tʃˈɪldɹiɨŋ
tʃˈɪldɹiɨŋ
01

Việc nuôi dạy con cái, bao gồm chăm sóc, giáo dục và rèn luyện trẻ từ khi sinh đến khi trưởng thành.

The raising of children parenting.

抚养孩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh