childrearing
Noun
childrearing (Noun)
/tʃˈɪldɹiɨŋ/
/tʃˈɪldɹiɨŋ/
AI
Ví dụ
Nuôi dạy trẻ là rất cần thiết cho sự phát triển cảm xúc và xã hội của trẻ.Childrearing is essential for a child's emotional and social development.
Nhiều bậc phụ huynh gặp khó khăn trong việc nuôi dạy trẻ trong xã hội hiện đại.Many parents struggle with childrearing in today's fast-paced society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Childrearing, hay còn gọi là nuôi dạy trẻ, đề cập đến quá trình giáo dục, chăm sóc và phát triển trẻ em từ khi sinh ra cho đến khi trưởng thành. Thuật ngữ này bao gồm các phương pháp, chiến lược và giá trị mà cha mẹ và người chăm sóc áp dụng để hình thành nhân cách và kỹ năng sống cho trẻ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết của từ này. Tuy nhiên, "child-rearing" có thể được viết thành một từ hoặc hai từ trong ngữ cảnh cụ thể.