Anh - Việt

Bản dịch của từ Childrearing trong tiếng Việt

childrearing

Noun

childrearing (Noun)

/tʃˈɪldɹiɨŋ/
/tʃˈɪldɹiɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Việc nuôi dạy con cái, bao gồm chăm sóc, giáo dục và rèn luyện trẻ từ khi sinh đến khi trưởng thành.

The raising of children parenting.

Ví dụ
Nuôi dạy trẻ là rất cần thiết cho sự phát triển cảm xúc và xã hội của trẻ.Childrearing is essential for a child's emotional and social development.
Nhiều bậc phụ huynh gặp khó khăn trong việc nuôi dạy trẻ trong xã hội hiện đại.Many parents struggle with childrearing in today's fast-paced society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh