Bản dịch của từ Parenting trong tiếng Việt

Parenting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parenting (Noun)

pˈɛɹn̩tiŋ
pˌæɹˌɪntˌɪŋ
01

Hành động chăm sóc, nuôi dạy và giáo dục một đứa trẻ bởi cha mẹ hoặc những người làm cha mẹ.

The activity of bringing up a child as a parent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ