chipping
chipping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ "chip" trong tiếng Anh, thường mô tả hành động làm vỡ một mảnh nhỏ, làm sứt mẻ, hoặc làm mẻ vành (ví dụ: chipping a cup — làm sứt mẻ cái cốc). Cũng có thể chỉ hành động gõ/nhặt (như chipping away — gõ dần, bào dần) tùy ngữ cảnh.
present participle and gerund of chip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chipping là một từ chỉ hành động cắt hoặc tạo thành từng miếng nhỏ từ một vật liệu nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao như golf, hoặc trong xây dựng và nghệ thuật trang trí. Trong tiếng Anh, từ "chipping" được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "chip shot" trong golf có thể mang những sắc thái riêng biệt tùy thuộc vào cách diễn đạt và phong cách chơi của từng vùng.