Bản dịch của từ Chipping trong tiếng Việt

Chipping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chipping(Verb)

tʃˈɪpɪŋ
tʃˈɪpɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của chip.

Present participle and gerund of chip.

Ví dụ

Dạng động từ của Chipping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ