Anh - Việt

Bản dịch của từ Chipping trong tiếng Việt

chipping

Verb

chipping (Verb)

/tʃˈɪpɪŋ/
/tʃˈɪpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ "chip" trong tiếng Anh, thường mô tả hành động làm vỡ một mảnh nhỏ, làm sứt mẻ, hoặc làm mẻ vành (ví dụ: chipping a cup — làm sứt mẻ cái cốc). Cũng có thể chỉ hành động gõ/nhặt (như chipping away — gõ dần, bào dần) tùy ngữ cảnh.

present participle and gerund of chip.

Ví dụ
Mọi người đang góp tiền hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương trong đại dịch.People are chipping in to support local charities during the pandemic.
Không phải ai cũng góp tiền cho dự án vườn cộng đồng.Not everyone is chipping in for the community garden project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của chipping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

chip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

chipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

chipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

chips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

chipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh