Bản dịch của từ Chiroptera trong tiếng Việt
Chiroptera
Terminology

Chiroptera (Terminology)
ʃɪrˈɒptərɐ
ˌʃɪˈrɑptɝə
01
Bộ động vật có vú bao gồm tất cả các loài dơi, có chi trước biến đổi thành cánh để bay.
The scientific order of mammals that includes all bats characterized by forelimbs modified as wings for flight
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
