Bản dịch của từ Chirping trong tiếng Việt
Chirping

Chirping (Verb)
Phát ra một loạt âm thanh cao, chói tai, thường là tiếng kêu nhỏ và nhanh (thường dùng cho chim hoặc côn trùng).
To make a series of highpitched sounds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chirping là danh từ chỉ âm thanh ngắn gọn và lặp lại mà các loài chim, côn trùng hoặc động vật nhỏ khác phát ra, thường để giao tiếp hoặc thu hút bạn tình. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "chirping" cũng có thể chỉ hành động cất tiếng nói một cách vui vẻ hoặc hoạt bát của con người, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức.
Họ từ
Chirping là danh từ chỉ âm thanh ngắn gọn và lặp lại mà các loài chim, côn trùng hoặc động vật nhỏ khác phát ra, thường để giao tiếp hoặc thu hút bạn tình. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "chirping" cũng có thể chỉ hành động cất tiếng nói một cách vui vẻ hoặc hoạt bát của con người, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức.
