Bản dịch của từ Chitinous trong tiếng Việt

Chitinous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chitinous(Adjective)

kˈaɪtənəs
kˈaɪtənəs
01

Có hoặc giống chất kitin; làm từ kitin hoặc liên quan đến kitin (kitin là một chất tạo vỏ cứng ở nhiều loài động vật không xương sống như cua, tôm, côn trùng).

Made of pertaining to or resembling chitin.

含壳的,像壳质的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ