Bản dịch của từ Chitterling trong tiếng Việt
Chitterling
Noun [U/C]

Chitterling(Noun)
tʃˈɪtəlɪŋ
ˈtʃɪtɝɫɪŋ
01
Một thuật ngữ dùng để chỉ các loại nội tạng khác nhau, đặc biệt là của lợn
A term that refers to various types of offal, especially from pigs.
这是一个用来指代各种不同内脏器官,特别是猪的内脏的术语。
Ví dụ
Ví dụ
03
Món ăn làm từ lòng non thường được chiên hoặc nấu với gia vị.
Pork organ dishes are usually fried or cooked with spices.
猪肝做的菜肴通常会炸一炸或者用各种调料烹饪。
Ví dụ
