chitterlings
Noun
chitterlings (Noun)
/tʃˈɪtlnz/
/tʃˈɪtlnz/
AI
Ví dụ
Chitterlings được phục vụ tại nhiều buổi tụ họp xã hội ở miền Nam.Chitterlings are served at many social gatherings in the South.
Chitterlings không phổ biến trong các sự kiện xã hội chay.Chitterlings are not popular in vegetarian social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chitterlings, hay còn gọi là "chitlins", là món ăn truyền thống chế biến từ ruột non của lợn, thường được sử dụng trong các bữa ăn, đặc biệt là trong nền ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ. Từ "chitterlings" xuất phát từ tiếng Pháp "chitlins" và có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ và Anh - Anh ở cả cách sử dụng và cách viết. Ở Mỹ, món ăn này phổ biến hơn, thường được chiên hoặc hầm, trong khi ở Anh, "chitterlings" thường không được sử dụng phổ biến và có thể hiểu là một món ăn cổ truyền cho một số khu vực nhất định.