choke
choke (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “choke” (nghẹn, nghẹt thở, bị tắc). Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ: bị nghẹn, bị nghẹt (không thở được) hoặc bị tắc (ví dụ: ống, đường ống, động cơ).
simple past and past participle of choke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của choke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | choke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | choked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | choked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | choking |
Kết hợp từ của choke (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm ai đó nghẹt thở make somebody choke | Tuyên bố gây tranh cãi của anh ấy làm nhiều người bị nghẹt trong cuộc tranh luận. His controversial statement made many people choke during the debate. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "choke" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho ai đó không thể thở được do bị bịt kín đường thở, thường là do dị vật. Trong tiếng Anh Mỹ, "choke" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các tình huống khẩn cấp hơn, còn trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể liên quan đến việc không thể thực hiện tốt trong các tình huống áp lực. Phiên âm của từ này trong cả hai tiếng Anh khá giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.