Bản dịch của từ Cholinesterase trong tiếng Việt

Cholinesterase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cholinesterase(Noun)

koʊlənˈɛstəɹeɪs
koʊlənˈɛstəɹeɪs
01

Một loại enzyme (chất xúc tác sinh học) có tác dụng thủy phân các este của choline; ví dụ tiêu biểu là acetylcholinesterase, enzyme phân hủy chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine.

An enzyme especially acetylcholinesterase which hydrolyses esters of choline.

一种酶,特别是乙酰胆碱酯酶,能够水解胆碱的酯类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh