Bản dịch của từ Acetylcholinesterase trong tiếng Việt

Acetylcholinesterase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acetylcholinesterase(Noun)

ˌæskətəlˈɑʃəpəlˌaɪz
ˌæskətəlˈɑʃəpəlˌaɪz
01

Một enzym phân giải nhanh chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine (axetylcholin). Hoạt động của enzym này làm ngừng kích thích ở một sợi thần kinh sau khi xung thần kinh đã truyền đi, giúp kết thúc tín hiệu thần kinh.

An enzyme that causes rapid hydrolysis of acetylcholine Its action serves to stop excitation of a nerve after transmission of an impulse.

一种能迅速分解乙酰胆碱的酶,停止神经兴奋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh