Anh - Việt

Bản dịch của từ Excitation trong tiếng Việt

excitation

Noun

excitation (Noun)

/ɛksaɪtˈeɪʃn/
/ɛksaɪtˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động đưa năng lượng vào một vật hoặc hệ thống, làm cho nó trở nên hoạt động, kích động hoặc có trạng thái năng lượng cao hơn.

The application of energy to something.

Ví dụ
Sự kích thích của đám đông đã tiếp thêm năng lượng cho các diễn giả tại buổi mít tinh.The excitation of the crowd energized the speakers at the rally.
Sự hào hứng không dẫn đến hành vi tiêu cực nào trong sự kiện.The excitement did not lead to any negative behavior during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động làm ai/cái gì đó hăng hái, phấn khởi hoặc trạng thái bị kích thích, phấn khích; cảm giác hứng thú, sục sôi (ví dụ: sự phấn khích khi chờ đợi, khi được kích thích cảm xúc).

The action of exciting or the state of being excited excitement.

Ví dụ
Bữa tiệc tạo ra nhiều sự hào hứng trong sinh viên.The party created a lot of excitement among the students.
Không có sự hào hứng nào trong cuộc họp tẻ nhạt hôm qua.There was no excitement during the dull meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh