Bản dịch của từ Excitation trong tiếng Việt
Excitation

Excitation (Noun)
Hành động đưa năng lượng vào một vật hoặc hệ thống, làm cho nó trở nên hoạt động, kích động hoặc có trạng thái năng lượng cao hơn.
The application of energy to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động làm ai/cái gì đó hăng hái, phấn khởi hoặc trạng thái bị kích thích, phấn khích; cảm giác hứng thú, sục sôi (ví dụ: sự phấn khích khi chờ đợi, khi được kích thích cảm xúc).
The action of exciting or the state of being excited excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Excitation" là thuật ngữ chỉ trạng thái bị kích thích hoặc quá trình làm tăng năng lượng của một hệ thống. Trong vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi của một hạt sang trạng thái năng lượng cao hơn. Trong sinh học, "excitation" có thể liên quan đến sự kích hoạt tế bào thần kinh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, chỉ khác nhau đôi chút về ngữ điệu trong phát âm.
Họ từ
"Excitation" là thuật ngữ chỉ trạng thái bị kích thích hoặc quá trình làm tăng năng lượng của một hệ thống. Trong vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi của một hạt sang trạng thái năng lượng cao hơn. Trong sinh học, "excitation" có thể liên quan đến sự kích hoạt tế bào thần kinh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, chỉ khác nhau đôi chút về ngữ điệu trong phát âm.
