Bản dịch của từ Chowed trong tiếng Việt
Chowed

Chowed(Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “chow” (ăn nhiều hoặc ăn say sưa). Thường dùng để nói đã ăn rất nhiều hoặc ăn ngon miệng.
Simple past and past participle of chow.
吃得很饱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "chowed" là một động từ trong tiếng lóng tiếng Anh, thường dùng để chỉ hành động ăn uống, đặc biệt là ăn một cách tham lam hoặc vội vàng. Phiên bản động từ gốc là "chow", xuất phát từ tiếng Trung Quốc có nghĩa là thực phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, "chowed down" thường được sử dụng nhiều hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, "chow down" cũng phổ biến, mặc dù có thể ít gặp hơn trong ngữ cảnh chính thống. "Chowed" thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng.
Từ "chowed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "chow", mang ý nghĩa ăn uống. Thuật ngữ này có thể được truy nguyên từ tiếng Trung Quốc "炒" (chǎo), có nghĩa là xào nấu, đã được hấp thụ vào tiếng Anh trong thế kỷ 19 thông qua văn hóa ẩm thực Trung Quốc. Ngày nay, "chowed" thường được sử dụng để chỉ hành động ăn uống một cách cuồng nhiệt hoặc thỏa thích, phản ánh sự giao thoa văn hóa trong cách mà thức ăn được tiếp nhận và thưởng thức.
Từ "chowed" không phổ biến trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, "chowed" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ như một động từ không chính thức để miêu tả hành động ăn uống, thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực hoặc không trang trọng. Thông thường, nó xuất hiện trong các cuộc hội thoại thân mật, văn hóa ẩm thực và các tình huống giải trí.
Từ "chowed" là một động từ trong tiếng lóng tiếng Anh, thường dùng để chỉ hành động ăn uống, đặc biệt là ăn một cách tham lam hoặc vội vàng. Phiên bản động từ gốc là "chow", xuất phát từ tiếng Trung Quốc có nghĩa là thực phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, "chowed down" thường được sử dụng nhiều hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, "chow down" cũng phổ biến, mặc dù có thể ít gặp hơn trong ngữ cảnh chính thống. "Chowed" thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng.
Từ "chowed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "chow", mang ý nghĩa ăn uống. Thuật ngữ này có thể được truy nguyên từ tiếng Trung Quốc "炒" (chǎo), có nghĩa là xào nấu, đã được hấp thụ vào tiếng Anh trong thế kỷ 19 thông qua văn hóa ẩm thực Trung Quốc. Ngày nay, "chowed" thường được sử dụng để chỉ hành động ăn uống một cách cuồng nhiệt hoặc thỏa thích, phản ánh sự giao thoa văn hóa trong cách mà thức ăn được tiếp nhận và thưởng thức.
Từ "chowed" không phổ biến trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, "chowed" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ như một động từ không chính thức để miêu tả hành động ăn uống, thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực hoặc không trang trọng. Thông thường, nó xuất hiện trong các cuộc hội thoại thân mật, văn hóa ẩm thực và các tình huống giải trí.
