Bản dịch của từ Chowed trong tiếng Việt

Chowed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chowed(Verb)

tʃˈaʊd
tʃˈaʊd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “chow” (ăn nhiều hoặc ăn say sưa). Thường dùng để nói đã ăn rất nhiều hoặc ăn ngon miệng.

Simple past and past participle of chow.

吃得很饱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh