Anh - Việt

Bản dịch của từ Chroma trong tiếng Việt

chroma

Noun

chroma (Noun)

/kɹˈoʊmə/
/kɹˈoʊmə/
AI

Nghĩa 01

Độ tinh khiết hoặc độ bão hòa của màu sắc — tức là mức độ màu sắc đậm nhạt, tươi hay nhạt; màu càng “chroma” cao thì càng rực rỡ, ít lẫn xám.

Purity or intensity of colour.

Ví dụ
Sắc màu của chiếc váy của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.The chroma of her dress caught everyone's attention at the party.
Nghệ sĩ đã lựa chọn cẩn thận các loại sơn dựa trên sự tinh khiết của màu sắc.The artist carefully selected the paints based on their chroma.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh