chroma
Noun
chroma (Noun)
/kɹˈoʊmə/
/kɹˈoʊmə/
AI
Ví dụ
Sắc màu của chiếc váy của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.The chroma of her dress caught everyone's attention at the party.
Nghệ sĩ đã lựa chọn cẩn thận các loại sơn dựa trên sự tinh khiết của màu sắc.The artist carefully selected the paints based on their chroma.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chroma, trong lĩnh vực ngữ nghĩa, đề cập đến độ bão hòa của màu sắc, thể hiện tính chất rõ nét và sống động của màu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong các ngành nghệ thuật, thiết kế và khoa học ánh sáng. Chroma có thể được Dị nghĩa khái quát thành hai dạng: "Chroma" trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào ứng dụng kỹ thuật số, trong khi "Chroma" trong tiếng Anh Anh có thể liên quan nhiều hơn đến màu sắc trong thiết kế đồ họa. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và sự phong phú của việc sử dụng trong từng đặc thù văn hóa.