Anh - Việt
chromaticity
Noun
chromaticity (Noun)
/kɹoʊmətˈɪsɪti/
/kɹoʊmətˈɪsɪti/
AI
Nghĩa 01
Tính chất màu sắc riêng biệt, tức là đặc điểm của màu (như sắc độ và độ bão hòa) không phụ thuộc vào độ sáng.
The quality of colour independent of brightness.
Ví dụ
Nghệ sĩ đã thể hiện độ sắc màu trong bức tranh tường cộng đồng sống động.The artist showcased chromaticity in her vibrant community mural.
Nhiều người không hiểu độ sắc màu trong thiết kế mạng xã hội.Many people do not understand chromaticity in social media designs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chromaticity (tính sắc màu) là một thuộc tính quang học mô tả màu sắc của ánh sáng, độc lập với độ sáng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học ánh sáng và kỹ thuật màu sắc để phân tích màu sắc dựa trên không gian màu CIE. Không có sự khác biệt về cách viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, thuật ngữ này có thể áp dụng khác nhau trong ngữ cảnh của nghệ thuật và công nghệ hình ảnh.