Bản dịch của từ Chromaticity trong tiếng Việt

Chromaticity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chromaticity(Noun)

kɹoʊmətˈɪsɪti
kɹoʊmətˈɪsɪti
01

Tính chất màu sắc riêng biệt, tức là đặc điểm của màu (như sắc độ và độ bão hòa) không phụ thuộc vào độ sáng.

The quality of colour independent of brightness.

色彩的特性,不受亮度影响。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ