Bản dịch của từ Chugging trong tiếng Việt

Chugging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chugging(Verb)

tʃˈʌgɪŋ
tʃˈʌgɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn (hoặc danh động từ) của động từ "chug" — mô tả hành động uống hoặc di chuyển từng nhát mạnh, đều đặn. Thường dùng cho: 1) uống nhanh, ừng ực (uống hết một hơi hoặc nhiều ngụm lớn); 2) di chuyển bằng động cơ phát ra tiếng rền đều đặn, lăn mạnh mẽ (ví dụ máy/xe đang chạy phát ra tiếng "chug-chug").

Present participle and gerund of chug.

Ví dụ

Dạng động từ của Chugging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chug

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chugged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chugged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chugs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chugging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ