Bản dịch của từ Churchgoing trong tiếng Việt

Churchgoing

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Churchgoing(Noun)

01

Hành động hoặc thói quen đi nhà thờ đều đặn, thường xuyên để tham dự lễ, cầu nguyện hoặc sinh hoạt tôn giáo.

The practice of going to church regularly.

定期去教堂的习惯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Churchgoing(Adjective)

01

Thường xuyên đi nhà thờ; có thói quen/kinh niên tham dự các buổi lễ, sinh hoạt tôn giáo tại nhà thờ.

Regularly or habitually going to church.

定期去教堂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh