Bản dịch của từ Churchyard trong tiếng Việt
Churchyard

Churchyard (Noun)
Khu đất bao quanh một nhà thờ, thường được rào hoặc có tường bao, và thường được dùng làm nơi chôn cất (nghĩa trang nhỏ bên nhà thờ).
An enclosed area surrounding a church especially as used for burials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "churchyard" đề cập đến khu vực xung quanh một nhà thờ, thường được sử dụng làm nơi chôn cất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này áp dụng chung cho cả tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, churchyard thường đi kèm với những nhà thờ cổ truyền và mang tính văn hóa cao, trong khi ở Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "cemetery" để chỉ khu vực chôn cất.
Từ "churchyard" đề cập đến khu vực xung quanh một nhà thờ, thường được sử dụng làm nơi chôn cất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này áp dụng chung cho cả tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, churchyard thường đi kèm với những nhà thờ cổ truyền và mang tính văn hóa cao, trong khi ở Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "cemetery" để chỉ khu vực chôn cất.
