Anh - Việt
cilantro
Noun
cilantro (Noun)
/sɪlˈæntɹoʊ/
/sɪlˈæntɹoʊ/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích rau mùi trong tacos tại các lễ hội ẩm thực địa phương.Many people enjoy cilantro in their tacos at local food festivals.
Không phải ai cũng thích rau mùi trong salad tại các buổi gặp mặt xã hội.Not everyone likes cilantro in their salads during social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cilantro là một thuật ngữ dùng để chỉ lá và thân của cây Coriandrum sativum, thường được sử dụng như một gia vị trong nấu ăn, đặc biệt trong ẩm thực Mexico và Trung Đông. Ở Mỹ, từ "cilantro" thường được sử dụng để chỉ lá cây, trong khi ở Vương quốc Anh, thuật ngữ "coriander" được dùng để chỉ cả lá và hạt của cây này. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa này có thể dẫn đến sự hiểu nhầm trong giao tiếp giữa hai nền văn hóa.