garnish
garnish (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của garnish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
garnish | garnishes |
garnish (Verb)
Nghĩa 01
Trang trí, tô điểm (thường là món ăn) bằng cách thêm các thành phần nhỏ để làm đẹp hoặc hấp dẫn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh pháp lý, “garnish” nghĩa là gửi thông báo đến một bên thứ ba (ví dụ chủ tài khoản ngân hàng hoặc người giữ lương) để pháp lý thu giữ hoặc giữ lại tiền thuộc về con nợ hoặc bị đơn, nhằm trả nợ theo phán quyết tòa án.
Serve notice on a third party for the purpose of legally seizing money belonging to a debtor or defendant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của garnish (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | garnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | garnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | garnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | garnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | garnishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "garnish" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là trang trí hoặc bổ sung cho một món ăn bằng các thành phần nhỏ, thường là nguyên liệu ăn được, nhằm tăng cường vẻ ngoài và hương vị. Trong tiếng Anh, "garnish" giữ nguyên nghĩa cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, những phong cách ẩm thực và cách trình bày món ăn có thể khác nhau giữa hai vùng, ảnh hưởng đến cách sử dụng từ này trong thực tiễn.