Bản dịch của từ Garnish trong tiếng Việt
Garnish

Garnish (Noun)
Garnish (Verb)
Trang trí, tô điểm (thường là món ăn) bằng cách thêm các thành phần nhỏ để làm đẹp hoặc hấp dẫn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh pháp lý, “garnish” nghĩa là gửi thông báo đến một bên thứ ba (ví dụ chủ tài khoản ngân hàng hoặc người giữ lương) để pháp lý thu giữ hoặc giữ lại tiền thuộc về con nợ hoặc bị đơn, nhằm trả nợ theo phán quyết tòa án.
Serve notice on a third party for the purpose of legally seizing money belonging to a debtor or defendant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "garnish" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là trang trí hoặc bổ sung cho một món ăn bằng các thành phần nhỏ, thường là nguyên liệu ăn được, nhằm tăng cường vẻ ngoài và hương vị. Trong tiếng Anh, "garnish" giữ nguyên nghĩa cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, những phong cách ẩm thực và cách trình bày món ăn có thể khác nhau giữa hai vùng, ảnh hưởng đến cách sử dụng từ này trong thực tiễn.
Họ từ
Từ "garnish" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là trang trí hoặc bổ sung cho một món ăn bằng các thành phần nhỏ, thường là nguyên liệu ăn được, nhằm tăng cường vẻ ngoài và hương vị. Trong tiếng Anh, "garnish" giữ nguyên nghĩa cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, những phong cách ẩm thực và cách trình bày món ăn có thể khác nhau giữa hai vùng, ảnh hưởng đến cách sử dụng từ này trong thực tiễn.
