Anh - Việt

Bản dịch của từ Ciliary-body trong tiếng Việt

ciliary-body

Noun Countable

ciliary-body (Noun Countable)

/sˈɪlɪərˌaɪbɒdi/
/ˈsɪɫjɝiˌbɑdi/
AI

Nghĩa 01 · bộ phận hình vòng của mắt nằm phía sau mống mắt, tạo ra dịch trong mắt và giúp thủy tinh thể điều tiết để lấy nét

bộ phận hình vòng của mắt nằm phía sau mống mắt, tạo ra dịch trong mắt và giúp thủy tinh thể điều tiết để lấy nét

the ringshaped part of the eye behind the iris that produces fluid and helps the lens focus

Ví dụ