Bản dịch của từ Choroid trong tiếng Việt
Choroid

Choroid (Adjective)
Miêu tả đặc tính giống màng thai (chorion), nhất là có nhiều mạch máu; nghĩa là “có cấu trúc giống chorion và giàu mạch máu”. Thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc sinh học để chỉ mô/hoặc cấu trúc mang nhiều mạch máu giống màng nhau.
Resembling the chorion particularly in containing many blood vessels.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Choroid (màng mạch) là một lớp mô mạch máu nằm giữa võng mạc và củng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cung cấp dinh dưỡng và oxy cho cấu trúc nội nhãn. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh y khoa khác nhau. Choroid cũng có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ ánh sáng để tránh hiện tượng phản xạ không mong muốn trong mắt.
Choroid (màng mạch) là một lớp mô mạch máu nằm giữa võng mạc và củng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cung cấp dinh dưỡng và oxy cho cấu trúc nội nhãn. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh y khoa khác nhau. Choroid cũng có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ ánh sáng để tránh hiện tượng phản xạ không mong muốn trong mắt.
