Bản dịch của từ Sclera trong tiếng Việt

Sclera

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sclera (Noun)

sklˈiəɹə
sklˈiəɹə
01

Lớp ngoài màu trắng của nhãn cầu (bóng mắt). Ở phía trước, lớp này nối liền với giác mạc.

The white outer layer of the eyeball. At the front of the eye it is continuous with the cornea.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh