Bản dịch của từ Chorion trong tiếng Việt

Chorion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chorion(Noun)

kˈoʊɹiɑn
kˈoʊɹiɑn
01

Màng ngoài cùng bao quanh phôi của động vật có vú, chim hoặc bò sát; ở động vật có vú, màng này góp phần hình thành nhau thai.

The outermost membrane surrounding an embryo of a reptile bird or mammal In mammals it contributes to the formation of the placenta.

胚外膜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ