Bản dịch của từ Outermost trong tiếng Việt

Outermost

AdjectivePronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outermost (Adjective)

ˈaʊtɚmoʊst
ˈaʊtəɹmoʊst
01

Xa nhất so với tâm hoặc trung tâm; nằm ở vị trí ngoài cùng, ở rìa ngoài cùng.

Furthest from the centre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Outermost (Pronoun)

ˈaʊtɚmoʊst
ˈaʊtəɹmoʊst
01

Đằng ngoài cùng, ở vị trí xa nhất so với trung tâm hoặc tâm điểm.

The one that is furthest from the centre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh