outermost
AdjectivePronoun
outermost (Adjective)
/ˈaʊtɚmoʊst/
/ˈaʊtəɹmoʊst/
AI
Ví dụ
Lớp bên ngoài của xã hội thường đối mặt với nhiều thách thức nhất.The outermost layer of society often faces the most challenges.
Cô ấy tin rằng việc là một phần của vòng bên ngoài làm cô ấy cô lập.She believes that being part of the outermost circle is isolating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của outermost (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
outer bên ngoài | outermore outermore | outermost ngoài cùng |
outermost (Pronoun)
/ˈaʊtɚmoʊst/
/ˈaʊtəɹmoʊst/
AI
Ví dụ
Vòng bạn bè xa nhất là những người ít gần gũi nhất với bạn.The outermost circle of friends are the least close to you.
Cô ấy không tin tưởng những người quen xa nhất với bí mật cá nhân.She doesn't trust the outermost acquaintances with personal secrets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outermost" là tính từ chỉ vị trí, thường được sử dụng để mô tả phần xa nhất, ngoài cùng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. "Outermost" có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, như địa lý, khoa học, và văn học, để chỉ vị trí tương đối trong không gian.