Anh - Việt

Bản dịch của từ Outermost trong tiếng Việt

outermost

AdjectivePronoun

outermost (Adjective)

/ˈaʊtɚmoʊst/
/ˈaʊtəɹmoʊst/
AI

Nghĩa 01

Xa nhất so với tâm hoặc trung tâm; nằm ở vị trí ngoài cùng, ở rìa ngoài cùng.

Furthest from the centre.

Ví dụ
Lớp bên ngoài của xã hội thường đối mặt với nhiều thách thức nhất.The outermost layer of society often faces the most challenges.
Cô ấy tin rằng việc là một phần của vòng bên ngoài làm cô ấy cô lập.She believes that being part of the outermost circle is isolating.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của outermost (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

outer

bên ngoài

outermore

outermore

outermost

ngoài cùng

outermost (Pronoun)

/ˈaʊtɚmoʊst/
/ˈaʊtəɹmoʊst/
AI

Nghĩa 01

Đằng ngoài cùng, ở vị trí xa nhất so với trung tâm hoặc tâm điểm.

The one that is furthest from the centre.

Ví dụ
Vòng bạn bè xa nhất là những người ít gần gũi nhất với bạn.The outermost circle of friends are the least close to you.
Cô ấy không tin tưởng những người quen xa nhất với bí mật cá nhân.She doesn't trust the outermost acquaintances with personal secrets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh