Bản dịch của từ Circulating medium trong tiếng Việt

Circulating medium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circulating medium(Noun)

sɝˈkjəlˌeɪtɨŋ mˈidiəm
sɝˈkjəlˌeɪtɨŋ mˈidiəm
01

Một phương tiện trao đổi được công nhận rộng rãi trong thương mại, dùng để mua bán và thanh toán – tức là thứ mọi người chấp nhận để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ (ví dụ: tiền mặt, tiền tệ).

A medium of exchange that is widely accepted in trade.

广泛接受的交换媒介

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh