Anh - Việt

Bản dịch của từ Circumferent trong tiếng Việt

circumferent

AdverbAdjective

circumferent (Adverb)

/sɝˌkˈəmfɝənt/
/sɝˌkˈəmfɝənt/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái làm việc xung quanh, bao quanh hoặc đi vòng quanh vật gì đó; theo hướng bao quanh, vòng quanh.

Diễn tả hành động hoặc trạng thái làm việc xung quanh, bao quanh hoặc đi vòng quanh vật gì đó; theo hướng bao quanh, vòng quanh.

in a surrounding or encircling manner.

Ví dụ
Các sinh viên ngồi xung quanh giáo viên trong bài giảng.The students sat circumferent around the teacher during the lecture.
Cô ấy thích không giao tiếp xung quanh trong các buổi tụ tập lớn.She prefers not to socialize circumferent at large gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

circumferent (Adjective)

/sɝˌkˈəmfɝənt/
/sɝˌkˈəmfɝənt/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả điều gì đó bao quanh, quây quanh hoặc vòng quanh một vật hoặc khu vực; có tính chất bao bọc, bao quanh xung quanh.

Mô tả điều gì đó bao quanh, quây quanh hoặc vòng quanh một vật hoặc khu vực; có tính chất bao bọc, bao quanh xung quanh.

surrounding or encircling.

Ví dụ
Các khu vực xung quanh nổi tiếng với cư dân thân thiện.The circumferent neighborhoods are known for their friendly residents.
Căn hộ của cô ấy không ở trong khu vực xung quanh, nên cảm thấy không an toàn.Her apartment is not in a circumferent area, so it feels unsafe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh