circumferent
circumferent (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái làm việc xung quanh, bao quanh hoặc đi vòng quanh vật gì đó; theo hướng bao quanh, vòng quanh.
Diễn tả hành động hoặc trạng thái làm việc xung quanh, bao quanh hoặc đi vòng quanh vật gì đó; theo hướng bao quanh, vòng quanh.
in a surrounding or encircling manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
circumferent (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả điều gì đó bao quanh, quây quanh hoặc vòng quanh một vật hoặc khu vực; có tính chất bao bọc, bao quanh xung quanh.
Mô tả điều gì đó bao quanh, quây quanh hoặc vòng quanh một vật hoặc khu vực; có tính chất bao bọc, bao quanh xung quanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumferent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "circumferens", có nghĩa là "xung quanh" hoặc "bao quanh". Trong ngữ cảnh hình học, nó thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm liên quan đến chu vi hoặc biên giới của một hình dạng, chẳng hạn như đường tròn. Thuật ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và ít được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn hoặc nghiên cứu khoa học.