Anh - Việt
circumspect
Adjective
circumspect (Adjective)
/sˈɝkəmspɛkt/
/sˈɝɹkəmspɛkt/
AI
Ví dụ
Cô ấy cẩn trọng về việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.She is circumspect about sharing personal information on social media.
Anh ấy không cẩn trọng khi nhận lời kết bạn.He is not circumspect when it comes to accepting friend requests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumspect" có nguồn gốc từ tiếng Latin "circumspectus", có nghĩa là cẩn thận, thận trọng trong hành động và quyết định. Từ này được sử dụng để miêu tả một người hành động một cách cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định để tránh rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "circumspect" có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do cách phát âm địa phương.