Bản dịch của từ Circumspect trong tiếng Việt

Circumspect

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumspect (Adjective)

sˈɝkəmspɛkt
sˈɝɹkəmspɛkt
01

Thận trọng, cảnh giác và không muốn mạo hiểm; suy nghĩ kỹ trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

Wary and unwilling to take risks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ