Bản dịch của từ Circumstantial evidence trong tiếng Việt

Circumstantial evidence

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumstantial evidence(Adjective)

sɝˌkəmstˌɛknəfˈɪntiən
sɝˌkəmstˌɛknəfˈɪntiən
01

Bằng chứng gián tiếp, không phải do người ta quan sát trực tiếp hành vi hay sự kiện, mà được suy ra từ các hoàn cảnh, dấu hiệu hoặc tình huống xung quanh.

Evidence not drawn from direct observation but inferred from circumstances.

Ví dụ

Circumstantial evidence(Noun)

sɝˌkəmstˌɛknəfˈɪntiən
sɝˌkəmstˌɛknəfˈɪntiən
01

Bằng chứng không đến từ việc chứng kiến trực tiếp sự kiện hoặc hành động, mà là suy ra từ các hoàn cảnh, dấu hiệu hoặc sự kiện liên quan. Nói cách khác, dựa vào manh mối xung quanh để kết luận chứ không phải thấy tận mắt.

Evidence not drawn from direct observation but inferred from circumstances.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh