Bản dịch của từ Circumstantiating trong tiếng Việt
Circumstantiating

Circumstantiating (Verb)
Phân từ hiện tại của hoàn cảnh.
The lawyer is circumstantiating the evidence in the Johnson case.
Luật sư đang chứng minh bằng chứng trong vụ Johnson.
She is not circumstantiating her claims about social inequality.
Cô ấy không đang chứng minh những tuyên bố về bất bình đẳng xã hội.
Are you circumstantiating your argument about climate change effects?
Bạn có đang chứng minh lập luận của mình về tác động của biến đổi khí hậu không?
Họ từ
Từ "circumstantiating" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cung cấp bằng chứng hoặc làm rõ một tình huống hoặc vấn đề nào đó thông qua việc đưa ra các yếu tố liên quan. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu để hỗ trợ cho một luận điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm.
Từ "circumstantiating" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "circumstantia", nghĩa là "xung quanh" hoặc "tình huống", kết hợp với động từ "circumstare", có nghĩa là "đứng xung quanh". Thuật ngữ này đã chuyển sang tiếng Anh vào thế kỷ 16 và hiện nay được sử dụng để chỉ hành động cung cấp căn cứ, chứng minh hay làm rõ một điều gì đó thông qua ngữ cảnh hay chi tiết cụ thể. Sự kết nối này phản ánh sự nhấn mạnh vào bối cảnh trong quá trình hỗ trợ cho ý kiến hay luận điểm.
Từ "circumstantiating" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi từ ngữ cụ thể không thường được yêu cầu. Trong phần Đọc và Viết, nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt khi thảo luận về lý luận, chứng minh hoặc giải thích. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu để chỉ việc cung cấp bằng chứng hoặc bối cảnh cho một tuyên bố, góp phần làm rõ nghĩa của các luận cứ.