Bản dịch của từ Claiming trong tiếng Việt

Claiming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claiming (Verb)

klˈeimɪŋ
klˈeimɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “claim”, dùng để diễn tả hành động tuyên bố, khẳng định, đòi (quyền lợi) hoặc nhận (một thứ gì đó) — ví dụ: “đang tuyên bố”, “việc tuyên bố”, “đòi (quyền)”.

Present participle and gerund of claim.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ