clamoring
clamoring (Verb)
Nghĩa 01
Hò hét to, la lối và khăng khăng yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì; nói hoặc kêu la một cách ồn ào, kiên quyết để thu hút sự chú ý hoặc ép người khác phải làm theo.
shout loudly and insistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clamoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clamor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clamored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clamored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clamors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clamoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clamoring" là một danh từ và động từ có nghĩa là tiếng kêu gào, la hét hoặc yêu cầu mạnh mẽ từ một nhóm người. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "clamoring", tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tại Mỹ, âm "a" thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tại Anh, âm này có thể mềm hơn. Chủ yếu, "clamoring" thể hiện sự khẩn thiết và mạnh mẽ trong yêu cầu hoặc mong muốn của một tập thể nào đó.