Bản dịch của từ Insistently trong tiếng Việt

Insistently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insistently(Adverb)

ɪnsˈɪstntli
ɪnsˈɪstntli
01

Một cách khăng khăng, kiên trì yêu cầu hoặc đòi hỏi; không dễ chịu nhận lời từ chối, liên tục nhắc lại hoặc ép buộc để đạt được điều mình muốn.

In a manner that is demanding or persistent.

坚持地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ