Bản dịch của từ Clapback trong tiếng Việt

Clapback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clapback(Noun)

ˈklapbak
ˈklæpˌbæk
01

Một câu phản hồi nhanh chóng dành cho lời phê bình gay gắt hoặc sự đối xử không công bằng.

A quick comeback to criticism or unfair treatment.

对尖锐评论或不公待遇的迅速回应

Ví dụ