clasping
clasping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clasping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clasp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clasped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clasped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clasps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clasping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clasping" là động từ hiện tại phân từ của từ "clasp", mang nghĩa là nắm chặt hoặc ôm lấy. Trong tiếng Anh, "clasping" thường được sử dụng để miêu tả hành động gắn bó, giữ chặt hoặc nối kết giữa các vật thể hoặc người với nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng.