class
class (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhóm học sinh cùng học một môn hoặc một buổi học; hoặc một lớp (nhóm người) được chia theo trình độ/khóa học trong nhà trường.
Class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của class (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
loại của class of | Lớp học sinh tham gia một dự án xã hội. The class of students participated in a social project. |
học lớp class in | Cô ấy đã xuất sắc trong bài thuyết trình lớp về các vấn đề xã hội. She excelled in her class presentation on social issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "class" mang nhiều nghĩa, phổ biến nhất là chỉ một nhóm người hay sự vật có chung đặc điểm. Trong ngữ cảnh giáo dục, "class" ám chỉ buổi học hoặc nhóm học viên, có thể dịch sang tiếng Việt là "lớp học". Ở Anh, từ này đôi khi còn liên quan đến tầng lớp xã hội (social class), trong khi ở Mỹ, "class" thường chỉ tập trung vào hệ thống giáo dục. Phát âm của từ này tương đối giống nhau giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có sự khác biệt đáng kể.