Bản dịch của từ Class trong tiếng Việt

Class

Noun [C]

Class Noun Countable

/klɑːs/
/klæs/
01

Lớp học, buổi học, niên học

Class, lesson, school year

Ví dụ

She attends a cooking class every Saturday.

Cô tham gia một lớp học nấu ăn vào thứ bảy hàng tuần.

The school organized a class trip to the museum.

Trường tổ chức một chuyến đi cùng lớp đến bảo tàng.

02

Giai cấp

Class

Ví dụ

There are 20 students in our class.

Có 20 học sinh trong lớp chúng tôi.

Mrs. Johnson teaches the math class.

Ms. Johnson dạy lớp toán.

Kết hợp từ của Class (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Master (usually masterclass)

Bậc thầy

She attended a social masterclass on networking skills.

Cô ấy tham gia một buổi học chuyên sâu về kỹ năng mạng xã hội.

Mô tả từ

“Class” được sử dụng thường xuyên trong cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau đặc biệt là chủ đề Giáo dục với các nghĩa là Lớp học, buổi học, niên học; Giai cấp (ví dụ tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 2 là 15 lần/ 15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ “class” còn được dùng trong các chủ đề Xã hội với nghĩa là giai cấp. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Class” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Class

Không có idiom phù hợp