Bản dịch của từ Class 7 trong tiếng Việt

Class 7

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Class 7(Noun)

klˈɑːs ˈeɪ
ˈkɫæs ˈeɪ
01

Một loại sự vật hoặc con người có những đặc điểm chung.

A category of things or people with shared characteristics

Ví dụ
02

Một nhóm sinh viên được học cùng nhau.

A group of students who are taught together

Ví dụ
03

Một cuộc họp của nhóm sinh viên để học một môn học.

A meeting of a group of students for instruction in a subject

Ví dụ

Class 7(Verb)

klˈɑːs ˈeɪ
ˈkɫæs ˈeɪ
01

Một loại sự vật hoặc con người có những đặc điểm chung

To classify or categorize

Ví dụ
02

Một nhóm sinh viên được giảng dạy cùng nhau

To assign someone or something to a particular class or category

Ví dụ