Bản dịch của từ Class 7 trong tiếng Việt
Class 7
Noun [U/C] Verb

Class 7(Noun)
klˈɑːs ˈeɪ
ˈkɫæs ˈeɪ
01
Một nhóm các vật thể hoặc người có đặc điểm chung
A kind of thing or person sharing common traits.
具有共同特征的一类事物或人群
Ví dụ
Class 7(Verb)
klˈɑːs ˈeɪ
ˈkɫæs ˈeɪ
01
Phân loại hoặc xếp loại
A type of thing or person that shares common characteristics.
某种事物或人具有共同的特征
Ví dụ
02
Giao ai đó hoặc cái gì đó vào một lớp hoặc danh mục nhất định
A group of students studying together
一群学生一起上课学习
Ví dụ
