Bản dịch của từ Class 7 trong tiếng Việt
Class 7
Noun [U/C] Verb

Class 7(Noun)
klˈɑːs ˈeɪ
ˈkɫæs ˈeɪ
Ví dụ
03
Một cuộc họp của nhóm sinh viên để học một môn học.
A meeting of a group of students for instruction in a subject
Ví dụ
Class 7(Verb)
klˈɑːs ˈeɪ
ˈkɫæs ˈeɪ
01
Một loại sự vật hoặc con người có những đặc điểm chung
To classify or categorize
Ví dụ
02
Một nhóm sinh viên được giảng dạy cùng nhau
To assign someone or something to a particular class or category
Ví dụ
