Bản dịch của từ Class trong tiếng Việt

Class

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Class(Noun Countable)

klɑːs
klæs
01

Một nhóm học sinh cùng học một môn hoặc một buổi học; hoặc một lớp (nhóm người) được chia theo trình độ/khóa học trong nhà trường.

Class.

班级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh từ chỉ một buổi học hoặc một lớp học trong trường; cũng dùng để chỉ niên khóa hoặc khối lớp trong nhà trường.

Class, lesson, school year.

班级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ