ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Class
Một nhóm học sinh cùng học một môn hoặc một buổi học; hoặc một lớp (nhóm người) được chia theo trình độ/khóa học trong nhà trường.
Class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ chỉ một buổi học hoặc một lớp học trong trường; cũng dùng để chỉ niên khóa hoặc khối lớp trong nhà trường.
Class, lesson, school year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/class/