Anh - Việt

Bản dịch của từ Classicistic trong tiếng Việt

classicistic

AdjectiveNoun

classicistic (Adjective)

/klæsɪsˈɪstɪk/
/klæsɪsˈɪstɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về chủ nghĩa cổ điển; có đặc điểm, phong cách giống như chủ nghĩa cổ điển (tập trung vào cân bằng, đối xứng, trật tự, thanh lịch của nghệ thuật và văn hóa thời cổ đại Hy Lạp–La Mã).

Related to or characteristic of classicism.

Ví dụ
Phong cách viết của cô ấy cổ điển và lịch lãm.Her writing style is classicistic and elegant.
Người chấm thi IELTS khen ngợi lựa chọn từ vựng cổ điển của anh ấy.The IELTS examiner praised his classicistic vocabulary choices.

classicistic (Noun)

/klæsɪsˈɪstɪk/
/klæsɪsˈɪstɪk/
AI

Nghĩa 01

Người ủng hộ hoặc nhà tuyên truyền cho chủ nghĩa cổ điển (classicisme) — tức người thích, bảo vệ và khuyên theo các giá trị, phong cách nghệ thuật hoặc nguyên tắc của chủ nghĩa cổ điển (ví dụ: tôn trọng cân đối, hài hòa, quy chuẩn từ nghệ thuật Hy Lạp-La Mã).

A supporter or advocate of classicism.

Ví dụ
Cô ấy là một người theo trường phái cổ điển tin vào giá trị và nguyên tắc truyền thống.She is a classicistic who believes in traditional values and principles.
Anh ấy không phải là người theo trường phái cổ điển và ưa thích ý tưởng hiện đại hơn là truyền thống.He is not a classicistic and prefers modern ideas over traditional ones.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh