Bản dịch của từ Claymore mine trong tiếng Việt

Claymore mine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claymore mine(Noun)

klˈeɪmˌɔɹ mˈaɪn
klˈeɪmˌɔɹ mˈaɪn
01

Một loại mìn chống bộ binh đặt trên mặt đất hoặc trên giá, khi nổ sẽ bắn ra mảnh kim loại (mảnh vỡ) theo hướng phía trước để gây thương tích hoặc tử vong cho người. Loại mìn này thường được kích nổ từ xa hoặc bằng cảm biến, và hoạt động giống như một súng phát tỏa mảnh đạn lớn.

An antipersonnel land mine that scatters shrapnel when detonated.

一种会发射弹片的反步兵地雷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh