Bản dịch của từ Shrapnel trong tiếng Việt

Shrapnel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrapnel(Noun)

ʃɹˈæpnl
ʃɹˈæpnl
01

Chỉ tiền lẻ, những đồng tiền mệnh giá nhỏ dùng để trả những khoản nhỏ hoặc để làm tiền thừa.

Small change.

Ví dụ
02

Mảnh vỡ kim loại bay ra từ một quả đạn, lựu đạn hoặc vật nổ khác khi nó phát nổ; những mảnh này có thể gây thương tích hoặc phá hủy.

Fragments of a bomb shell or other object thrown out by an explosion.

Ví dụ

Dạng danh từ của Shrapnel (Noun)

SingularPlural

Shrapnel

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ