Bản dịch của từ Shrapnel trong tiếng Việt

Shrapnel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrapnel (Noun)

ʃɹˈæpnl
ʃɹˈæpnl
01

Mảnh vỡ kim loại bay ra từ một quả đạn, lựu đạn hoặc vật nổ khác khi nó phát nổ; những mảnh này có thể gây thương tích hoặc phá hủy.

Fragments of a bomb shell or other object thrown out by an explosion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh