Bản dịch của từ Antipersonnel trong tiếng Việt

Antipersonnel

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antipersonnel(Adjective)

ˈæntɪpˌɜːsənəl
ˈæntɪpɝsənəɫ
01

Liên quan đến chiến thuật hoặc chiến lược nhắm vào cá nhân chứ không phải nhóm hay thiết bị

This refers to tactics or strategies aimed at a specific individual rather than a group or device.

这主要指的是以个人为目标的战术或战略,而不是针对整个团体或设备的办法。

Ví dụ
02

Việc chỉ định các loại vũ khí hoặc thiết bị nhằm mục đích làm bị thương hoặc tiêu diệt con người hơn là các mục tiêu vật chất

Identify weapons or devices designed to harm or kill people rather than targeting physical objects.

指的是旨在伤害或杀死人而非物质目标的武器或装置的指定

Ví dụ
03

Trong các cuộc thảo luận về quân sự hoặc quốc phòng liên quan đến thiệt hại về con người

This is used in discussions about military or defense issues related to human casualties.

这句话会在涉及人员伤亡的军事或国防讨论中使用。

Ví dụ