Bản dịch của từ Clean and tidy trong tiếng Việt

Clean and tidy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean and tidy(Phrase)

klˌiˈændəntid
klˌiˈændəntid
01

Gọn gàng, ngăn nắp và không bừa bộn; mọi thứ được sắp xếp trật tự, sạch sẽ.

Neat organized and free of clutter or mess.

整洁、有序的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh