Bản dịch của từ Cleaning implements trong tiếng Việt
Cleaning implements
Noun [U/C]

Cleaning implements(Noun)
klˈiːnɪŋ ˈɪmplɪmənts
ˈkɫinɪŋ ˈɪmpəɫmənts
01
Các dụng cụ hoặc thiết bị dùng để thực hiện các công việc làm sạch
Cleaning tools or equipment
用于清洁任务的工具或设备
Ví dụ
02
Thiết bị được thiết kế đặc biệt để phục vụ việc làm sạch.
The device is specially designed for cleaning purposes.
专为清洁任务设计的设备
Ví dụ
