Bản dịch của từ Hygiene trong tiếng Việt
Hygiene

Hygiene (Noun)
Các điều kiện hoặc thói quen giúp duy trì sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật, đặc biệt thông qua việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ (ví dụ: rửa tay, tắm rửa, giữ nơi ở sạch).
Conditions or practices conducive to maintaining health and preventing disease especially through cleanliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hygiene (danh từ) chỉ đến các biện pháp và quy trình nhằm duy trì sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật thông qua việc bảo đảm môi trường sạch sẽ, vệ sinh cá nhân, và an toàn thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, với phát âm /ˈhaɪ.dʒiːn/. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng, đôi khi Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn về tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân trong các chiến dịch y tế công cộng.
Họ từ
Hygiene (danh từ) chỉ đến các biện pháp và quy trình nhằm duy trì sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật thông qua việc bảo đảm môi trường sạch sẽ, vệ sinh cá nhân, và an toàn thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, với phát âm /ˈhaɪ.dʒiːn/. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng, đôi khi Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn về tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân trong các chiến dịch y tế công cộng.
