Bản dịch của từ Clear-cut woman trong tiếng Việt

Clear-cut woman

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear-cut woman(Phrase)

klˈiəkʌt wˈʊmən
ˈkɫɪrˈkət ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ rõ ràng định hình vai trò hoặc đặc điểm của mình

A woman clearly in her role or identity

一个女人明显地展现了她的角色或特质。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ không có những đặc điểm hoặc tính cách mơ hồ

A woman without vague qualities or characteristics

一个女人没有模糊的品质或特征

Ví dụ
03

Một người phụ nữ quyết đoán và thẳng thắn trong hành động hoặc ý kiến của mình

A woman who is decisive and straightforward in her actions or viewpoints

一个行动果断、观点直率的女性

Ví dụ