cleared
cleared (Verb)
Nghĩa 01 · Đã dọn hoặc loại bỏ người hay vật khỏi một nơi để nơi đó trở nên trống hoặc không bị cản trở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã chính thức xác nhận một người không có tội, không chịu trách nhiệm hoặc không còn bị nghi ngờ.
Đã chính thức xác nhận một người không có tội, không chịu trách nhiệm hoặc không còn bị nghi ngờ.
Past tense and past participle of clear to officially state that someone is not guilty not responsible or no longer suspected
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Đã vượt qua một vật cản hoặc vượt qua một mức, khoảng cách nào đó một cách thành công.
Đã vượt qua một vật cản hoặc vượt qua một mức, khoảng cách nào đó một cách thành công.
Past tense and past participle of clear to pass over or beyond something especially an obstacle successfully
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cleared (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được chính thức xác nhận là không có tội, không có trách nhiệm hoặc không còn bị tình nghi.
Được chính thức xác nhận là không có tội, không có trách nhiệm hoặc không còn bị tình nghi.
Officially judged not guilty not responsible or no longer under suspicion
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Được cơ quan có thẩm quyền chính thức chấp thuận hoặc cho phép tiếp tục, đi qua hay sử dụng.
Được cơ quan có thẩm quyền chính thức chấp thuận hoặc cho phép tiếp tục, đi qua hay sử dụng.
Officially approved or allowed to proceed enter leave or be used
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleared" là dạng quá khứ của động từ "clear", mang ý nghĩa cơ bản là làm cho một không gian hay một ý tưởng trở nên thông thoáng hoặc rõ ràng hơn. Trong ngữ cảnh tài chính, "cleared" ám chỉ việc hoàn tất giao dịch, khi các khoản thanh toán đã được xác nhận và không còn tồn đọng vấn đề gì. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau, với người nói tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn âm mạnh hơn vào âm "c" đầu tiên.