Bản dịch của từ Clearest trong tiếng Việt

Clearest

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearest (Adjective)

klˈɪɹɪst
klˈɪɹɪst
01

Rõ ràng nhất; dễ hiểu hoặc dễ nhận biết nhất trong số các lựa chọn

Most easily understood or recognized.

Ví dụ

Clearest (Adverb)

ˈklɪ.rəst
ˈklɪ.rəst
01

Một cách rõ ràng nhất; rõ rệt, dễ hiểu nhất

Most clearly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ