Bản dịch của từ Clinging trong tiếng Việt
Clinging

Clinging(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của bám víu.
Present participle and gerund of cling.
Dạng động từ của Clinging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cling |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Clung |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Clung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clinging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clinging" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động bám chặt hoặc giữ kiên định một cách chặt chẽ. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó thường ám chỉ đến sự phụ thuộc tình cảm hoặc nhu cầu nhận được sự xác nhận từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "clinging" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa.
Từ "clinging" xuất phát từ động từ "cling", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "clingan", mang nghĩa là "bám" hoặc "dính vào". Tiếng Anh cổ này lại có nguồn gốc từ từ tiếng Bắc Đức "klingan", có nghĩa tương tự. Sự phát triển của từ này gắn liền với hành động giữ chặt hoặc bám víu vào một vật thể hay khái niệm nào đó. Ngày nay, "clinging" thường được sử dụng để diễn tả tình trạng bám riết về mặt vật lý hoặc cảm xúc, nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc nỗi lo lắng.
Từ "clinging" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này có thể được sử dụng để mô tả hành động bám chặt hoặc giữ vững một cái gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tâm lý. Ngoài ra, "clinging" cũng phổ biến trong văn học và giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ sự phụ thuộc cảm xúc hoặc sự gắn bó mạnh mẽ giữa con người hay với những vật thể, ví dụ như trong mối quan hệ gia đình hoặc tình yêu.
Họ từ
Từ "clinging" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động bám chặt hoặc giữ kiên định một cách chặt chẽ. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó thường ám chỉ đến sự phụ thuộc tình cảm hoặc nhu cầu nhận được sự xác nhận từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "clinging" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa.
Từ "clinging" xuất phát từ động từ "cling", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "clingan", mang nghĩa là "bám" hoặc "dính vào". Tiếng Anh cổ này lại có nguồn gốc từ từ tiếng Bắc Đức "klingan", có nghĩa tương tự. Sự phát triển của từ này gắn liền với hành động giữ chặt hoặc bám víu vào một vật thể hay khái niệm nào đó. Ngày nay, "clinging" thường được sử dụng để diễn tả tình trạng bám riết về mặt vật lý hoặc cảm xúc, nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc nỗi lo lắng.
Từ "clinging" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này có thể được sử dụng để mô tả hành động bám chặt hoặc giữ vững một cái gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tâm lý. Ngoài ra, "clinging" cũng phổ biến trong văn học và giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ sự phụ thuộc cảm xúc hoặc sự gắn bó mạnh mẽ giữa con người hay với những vật thể, ví dụ như trong mối quan hệ gia đình hoặc tình yêu.
