Bản dịch của từ Clinging trong tiếng Việt
Clinging

Clinging (Verb)
“Clinging” là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “cling”, nghĩa là bám vào, dính chặt hoặc níu giữ. Có thể dùng để miêu tả hành động bám sát, dính chặt vào vật gì đó (ví dụ: quần áo ướt bám vào da), hoặc mô tả trạng thái níu giữ về mặt tình cảm (ví dụ: bám víu, không muốn buông).
Present participle and gerund of cling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clinging" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động bám chặt hoặc giữ kiên định một cách chặt chẽ. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó thường ám chỉ đến sự phụ thuộc tình cảm hoặc nhu cầu nhận được sự xác nhận từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "clinging" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa.
Họ từ
Từ "clinging" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động bám chặt hoặc giữ kiên định một cách chặt chẽ. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó thường ám chỉ đến sự phụ thuộc tình cảm hoặc nhu cầu nhận được sự xác nhận từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "clinging" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa.
