Bản dịch của từ Close by trong tiếng Việt

Close by

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close by(Adjective)

klˈoʊsbˈaɪ
klˈoʊsbˈaɪ
01

Gần về khoảng cách hoặc thời gian; ở vị trí không xa lắm, dễ dàng đến được hoặc sắp xảy ra.

Near in distance or time.

Ví dụ

Close by(Adverb)

klˈoʊsbˈaɪ
klˈoʊsbˈaɪ
01

Ở gần; gần đó — chỉ khoảng cách ngắn về không gian (ví dụ: thứ gì đó ở ngay gần chỗ bạn hoặc không xa).

Near.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh